clock face

clock face

The teacher points to the large clock face on the classroom wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mặt đồng hồ: "clock face" phần mặt phẳng của một chiếc đồng hồ, nơi hiển thị các con số hoặc vạch chỉ giờ phút. Đây bộ phận người dùng nhìn vào để đọc thời gian.
dụ sử dụng
  • (Mặt đồng hồ chữ số La thay vì số thông thường.)
  • ( ấy liếc nhìn mặt đồng hồ để kiểm tra thời gian trước cuộc họp.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to read a clock face": đọc mặt đồng hồ, tức là nhìn vào mặt đồng hồ để biết thời gian.

    • Children learn to read a clock face in elementary school. (Trẻ em học cách đọc mặt đồng hồtrường tiểu học.)
  • "clock face with a second hand": mặt đồng hồ kim giây.

    • This vintage watch has a clock face with a small second hand. (Chiếc đồng hồ cổ điển này có mặt đồng hồ với một kim giây nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Clock (n): đồng hồ (chỉ toàn bộ thiết bị đo thời gian).

    • The clock on the wall is broken. (Chiếc đồng hồ trên tường bị hỏng.)
  • Dial (n): mặt số (thường dùng cho đồng hồ, máy đo).

    • The dial of the compass is similar to a clock face. (Mặt số của la bàn tương tự như mặt đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dial: mặt số (đặc biệt khi nói về đồng hồ đeo tay hoặc đồng hồ ).
  • Watch face: mặt đồng hồ đeo tay (thường dùng cho đồng hồ đeo tay hơn đồng hồ treo tường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "clock face". Tuy nhiên, có thể dùng cụm "to look at the clock face" (nhìn vào mặt đồng hồ).
Thành ngữ liên quan
  • "like clockwork": đều đặn, chính xác như máy (không liên quan trực tiếp đến mặt đồng hồ, nhưng liên quan đến khái niệm đồng hồ).
    • The event ran like clockwork. (Sự kiện diễn ra đều đặn như máy.)